Nghĩa tiếng Việt
được yêu mến, được quý trọng
Đừng chỉ tra "beloved" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
very popular or cherished among a specific group of people
Câu ví dụ
The beloved teacher retired after 40 years of inspiring students .
Giáo viên được yêu mến đã nghỉ hưu sau 40 năm truyền cảm hứng cho học sinh.
Luyện tập
"beloved" nghĩa là gì?