to pursue
Verb / Động từ
CEFR B2
Nghĩa tiếng Việt
theo đuổi, truy đuổi
Đừng chỉ tra "to pursue" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to go after someone or something, particularly to catch them
Câu ví dụ
The dog enthusiastically pursued the bouncing tennis ball .
Con chó nhiệt tình đuổi theo quả bóng tennis nảy.
Luyện tập
"to pursue" nghĩa là gì?