to pursue

Verb / Động từ CEFR B2
📖
Nghĩa tiếng Việt
theo đuổi, truy đuổi
🎯
Đừng chỉ tra "to pursue" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to go after someone or something, particularly to catch them
✏️
Câu ví dụ
The dog enthusiastically pursued the bouncing tennis ball .
Con chó nhiệt tình đuổi theo quả bóng tennis nảy.
✅
Luyện tập

"to pursue" nghĩa là gì?

📚
Bài đọc có chứa từ này
🔗
Từ liên quan trong Verbs for Movement Toward Something