Nghĩa tiếng Việt
người hâm mộ, người theo đuổi
Đừng chỉ tra "admirer" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
someone who desires a specific person in a romantic or sexual way
Câu ví dụ
He was flattered to discover that he had several admirers at work .
Anh ấy rất hài lòng khi phát hiện ra rằng mình có một số người hâm mộ tại nơi làm việc.
Luyện tập
"admirer" nghĩa là gì?