Nghĩa tiếng Việt
đam mê, nhiệt tình
Đừng chỉ tra "passionate" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
showing or having enthusiasm or strong emotions about something one care deeply about
Câu ví dụ
Her passionate love for literature led her to pursue a career as an English teacher .
Tình yêu đam mê của cô dành cho văn học đã dẫn cô đến với sự nghiệp làm giáo viên tiếng Anh.
Luyện tập
"passionate" nghĩa là gì?