charades

Noun / Danh từ CEFR B2
📖
Nghĩa tiếng Việt
trò đố chữ, diễn xuất không lời
🎯
Đừng chỉ tra "charades" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a type of game in which a player does not speak and only uses movements or gestures to express the meaning of a word or phrase so that the other players can guess what word or phrase it is
✏️
Câu ví dụ
They decided to play charades as a team-building activity during the retreat .
Họ quyết định chơi đố chữ như một hoạt động xây dựng đội nhóm trong thời gian rút lui.
✅
Luyện tập

"charades" nghĩa là gì?