budget

Noun / Danh từ CEFR B2
📖
Nghĩa tiếng Việt
ngân sách, khoản ngân sách
🎯
Đừng chỉ tra "budget" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a specific amount of money set aside for a particular use
✏️
Câu ví dụ
He set a weekly budget for groceries .
Anh ấy đã đặt ra một ngân sách hàng tuần cho hàng tạp hóa.
✅
Luyện tập

"budget" nghĩa là gì?