Nghĩa tiếng Việt
bi quan, tiêu cực
Đừng chỉ tra "pessimistic" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
having or showing a negative view of the future and always waiting for something bad to happen
Câu ví dụ
The pessimistic tone of his writing reflected the author 's bleak perspective on life .
Giọng điệu bi quan trong bài viết của ông phản ánh quan điểm ảm đạm của tác giả về cuộc sống.
Luyện tập
"pessimistic" nghĩa là gì?