pessimistic

/ˌpɛsəˈmɪstɪk/ Cách đọc ký hiệu này?
Adjective / Tính từ CEFR B2
📖
Nghĩa tiếng Việt
bi quan, tiêu cực
🎯
Đừng chỉ tra "pessimistic" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
having or showing a negative view of the future and always waiting for something bad to happen
✏️
Câu ví dụ
The pessimistic tone of his writing reflected the author 's bleak perspective on life .
Giọng điệu bi quan trong bài viết của ông phản ánh quan điểm ảm đạm của tác giả về cuộc sống.
✅
Luyện tập

"pessimistic" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adjectives of Negative Personal Traits