impatient

/ˌɪmˈpeɪʃənt/ Cách đọc ký hiệu này?
Adjective / Tính từ CEFR B2
📖
Nghĩa tiếng Việt
thiếu kiên nhẫn, nóng vội
🎯
Đừng chỉ tra "impatient" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
unable to wait calmly for something or someone, often feeling irritated or frustrated
✏️
Câu ví dụ
He ’s always impatient when it comes to slow internet connections .
Anh ấy luôn thiếu kiên nhẫn khi nói đến kết nối internet chậm.
⇄
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
Trái nghĩa patient kiên nhẫn
✅
Luyện tập

"impatient" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adjectives of Negative Personal Traits