Nghĩa tiếng Việt
thiếu kiên nhẫn, nóng vội
Đừng chỉ tra "impatient" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
unable to wait calmly for something or someone, often feeling irritated or frustrated
Câu ví dụ
He ’s always impatient when it comes to slow internet connections .
Anh ấy luôn thiếu kiên nhẫn khi nói đến kết nối internet chậm.
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
Trái nghĩa
patient kiên nhẫn
Luyện tập
"impatient" nghĩa là gì?