Nghĩa tiếng Việt
công tắc, nút bật
Đừng chỉ tra "switch" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
something such as a button or key that turns a machine, lamp, etc. on or off
Câu ví dụ
The switch on the blender had multiple settings for different blending speeds .
Công tắc trên máy xay có nhiều cài đặt cho các tốc độ xay khác nhau.
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
Đồng nghĩa
permutation hoán vị, sắp xếp
Luyện tập
"switch" nghĩa là gì?