Nghĩa tiếng Việt
côn trùng, sâu bọ
Đừng chỉ tra "insect" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a small creature such as a bee or ant that has six legs, and generally one or two pairs of wings
Câu ví dụ
The butterfly is a colorful and beautiful insect.
Con bướm là một loài côn trùng đầy màu sắc và xinh đẹp.
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
Đồng nghĩa
worm giun, sâu
Luyện tập
"insect" nghĩa là gì?