insect

Noun / Danh từ CEFR A2
📖
Nghĩa tiếng Việt
côn trùng, sâu bọ
🎯
Đừng chỉ tra "insect" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a small creature such as a bee or ant that has six legs, and generally one or two pairs of wings
✏️
Câu ví dụ
The butterfly is a colorful and beautiful insect.
Con bướm là một loài côn trùng đầy màu sắc và xinh đẹp.
⇄
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
Đồng nghĩa worm giun, sâu
✅
Luyện tập

"insect" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Animals