Nghĩa tiếng Việt
dã ngoại, bữa ăn ngoài trời
Đừng chỉ tra "picnic" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
an occasion when we pack food and take it to eat outdoors, typically in the countryside
Câu ví dụ
We 're planning a family picnic at the beach this weekend .
Chúng tôi đang lên kế hoạch cho một buổi dã ngoại gia đình ở bãi biển vào cuối tuần này.
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
Luyện tập
"picnic" nghĩa là gì?