gutter

Noun / Danh từ CEFR A2
📖
Nghĩa tiếng Việt
máng xối, ống thoát nước mưa
🎯
Đừng chỉ tra "gutter" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
an open pipe that is attached beneath the edge of a building roof and carries rainwater away
✏️
Câu ví dụ
She heard the sound of rainwater rushing through the gutter during the storm .
Cô ấy nghe thấy tiếng nước mưa chảy xiết qua máng xối trong cơn bão.
⇄
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
✅
Luyện tập

"gutter" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Building Parts