Nghĩa tiếng Việt
máng xối, ống thoát nước mưa
Đừng chỉ tra "gutter" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
an open pipe that is attached beneath the edge of a building roof and carries rainwater away
Câu ví dụ
She heard the sound of rainwater rushing through the gutter during the storm .
Cô ấy nghe thấy tiếng nước mưa chảy xiết qua máng xối trong cơn bão.
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
Luyện tập
"gutter" nghĩa là gì?