hair dryer

Noun / Danh từ CEFR A2
📖
Nghĩa tiếng Việt
máy sấy tóc, máy làm khô tóc
💡
Definition (English)
a device that you use to blow warm air over our hair to dry it
✏️
Câu ví dụ
The hair dryer's diffuser helps enhance natural curls .
Bộ khuếch tán của máy sấy tóc giúp tăng cường các lọn xoăn tự nhiên.
Luyện tập

"hair dryer" nghĩa là gì?