hair dryer
Noun / Danh từ
CEFR A2
Nghĩa tiếng Việt
máy sấy tóc, máy làm khô tóc
Đừng chỉ tra "hair dryer" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a device that you use to blow warm air over our hair to dry it
Câu ví dụ
The hair dryer's diffuser helps enhance natural curls .
Bộ khuếch tán của máy sấy tóc giúp tăng cường các lọn xoăn tự nhiên.
Luyện tập
"hair dryer" nghĩa là gì?