Nghĩa tiếng Việt
phần trăm
Đừng chỉ tra "percent" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
in or for every one hundred, shown by the symbol (%)
Câu ví dụ
The company offers a discount of 20 percent for bulk orders.
Công ty cung cấp giảm giá 20 phần trăm cho đơn đặt hàng số lượng lớn.
Luyện tập
"percent" nghĩa là gì?