percent

Adverb / Trạng từ CEFR A2
📖
Nghĩa tiếng Việt
phần trăm
🎯
Đừng chỉ tra "percent" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
in or for every one hundred, shown by the symbol (%)
✏️
Câu ví dụ
The company offers a discount of 20 percent for bulk orders.
Công ty cung cấp giảm giá 20 phần trăm cho đơn đặt hàng số lượng lớn.
✅
Luyện tập

"percent" nghĩa là gì?

📚
Bài đọc có chứa từ này