platform

/ˈpɫætˌfɔɹm/ Cách đọc ký hiệu này?
Noun / Danh từ CEFR A2
📖
Nghĩa tiếng Việt
sân ga, nền tảng
🎯
Đừng chỉ tra "platform" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
the raised surface in a station next to a railroad track where people can get on and off a train
✏️
Câu ví dụ
The train pulled into the platform, and the passengers began to board .
Tàu kéo vào sân ga, và hành khách bắt đầu lên tàu.
⇄
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
✅
Luyện tập

"platform" nghĩa là gì?