Nghĩa tiếng Việt
sân ga, nền tảng
Đừng chỉ tra "platform" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
the raised surface in a station next to a railroad track where people can get on and off a train
Câu ví dụ
The train pulled into the platform, and the passengers began to board .
Tàu kéo vào sân ga, và hành khách bắt đầu lên tàu.
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
Đồng nghĩa
program chương trình, phần mềm
Luyện tập
"platform" nghĩa là gì?