Nghĩa tiếng Việt
bí truyền, huyền bí
Đừng chỉ tra "esoteric" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
intended for or understood by only a small, specialized group, often due to complexity
Câu ví dụ
The discussion became esoteric, delving into topics that only experts could fully grasp .
Cuộc thảo luận trở nên bí truyền, đi sâu vào các chủ đề mà chỉ có các chuyên gia mới có thể hiểu đầy đủ.
Luyện tập
"esoteric" nghĩa là gì?