Nghĩa tiếng Việt
hưng phấn, niềm vui sướng
Đừng chỉ tra "euphoria" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a feeling of intense happiness, excitement, or pleasure
Câu ví dụ
Her euphoria was evident as she danced around the room .
Sự hưng phấn của cô ấy rõ ràng khi cô ấy nhảy quanh phòng.
Luyện tập
"euphoria" nghĩa là gì?