mouthpiece

Noun / Danh từ CEFR C2
📖
Nghĩa tiếng Việt
người phát ngôn, cơ quan báo chí
🎯
Đừng chỉ tra "mouthpiece" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a person, newspaper, or organization that represents the views of another person, a government, etc.
✏️
Câu ví dụ
The radio station was accused of being a mouthpiece for the ruling party , broadcasting biased news coverage and propaganda .
Đài phát thanh bị cáo buộc là cái loa phát ngôn cho đảng cầm quyền, phát sóng tin tức thiên vị và tuyên truyền.
✅
Luyện tập

"mouthpiece" nghĩa là gì?