Nghĩa tiếng Việt
khe nứt, vết nứt
Đừng chỉ tra "fissure" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
(in geology) a narrow break or crack that partially divides a rock or surface without completely separating it
Câu ví dụ
The tectonic plates pulled apart , causing a new fissure to emerge in the earth 's surface .
Các mảng kiến tạo kéo ra xa nhau, khiến một vết nứt mới xuất hiện trên bề mặt trái đất.
Luyện tập
"fissure" nghĩa là gì?