Nghĩa tiếng Việt
cuộc thập tự chinh
Đừng chỉ tra "crusade" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a medieval military expedition by European Christians to reclaim or defend Christian territories in the Holy Land
Câu ví dụ
The Crusades had significant historical and cultural impacts on the relationships between the Christian West and the Muslim East.
Các Cuộc Thập tự chinh đã có những tác động lịch sử và văn hóa đáng kể đến mối quan hệ giữa phương Tây Kitô giáo và phương Đông Hồi giáo.
Luyện tập
"crusade" nghĩa là gì?