in favor
Preposition / Giới từ
CEFR B1
Nghĩa tiếng Việt
ủng hộ, cho
Đừng chỉ tra "in favor" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
used to show support for or agreement with someone or something
Câu ví dụ
The public opinion polls indicate a growing number of people in favor of legalizing same-sex marriage.
Các cuộc thăm dò ý kiến công chúng cho thấy số người ủng hộ việc hợp pháp hóa hôn nhân đồng giới ngày càng tăng.
Luyện tập
"in favor" nghĩa là gì?