in favor

Preposition / Giới từ CEFR B1
📖
Nghĩa tiếng Việt
ủng hộ, cho
🎯
Đừng chỉ tra "in favor" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
used to show support for or agreement with someone or something
✏️
Câu ví dụ
The public opinion polls indicate a growing number of people in favor of legalizing same-sex marriage.
Các cuộc thăm dò ý kiến công chúng cho thấy số người ủng hộ việc hợp pháp hóa hôn nhân đồng giới ngày càng tăng.
✅
Luyện tập

"in favor" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Abstract Concepts