Nghĩa tiếng Việt
lưới, mạng
Đừng chỉ tra "net" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
the barrier in the middle of a court over which players hit the ball, used in sports such as tennis
Câu ví dụ
They adjusted the tension of the net to ensure it was set at the proper height for the match .
Họ điều chỉnh độ căng của lưới để đảm bảo nó được đặt ở độ cao phù hợp cho trận đấu.
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
Đồng nghĩa
cyberspace không gian mạng, không gian...
Luyện tập
"net" nghĩa là gì?