Nghĩa tiếng Việt
tư cách thành viên, sự thuộc về
Đừng chỉ tra "membership" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
the state of belonging to a group, organization, etc.
Câu ví dụ
They offer different levels of membership, including basic and premium , to cater to different needs and budgets .
Họ cung cấp các cấp độ thành viên khác nhau, bao gồm cơ bản và cao cấp, để đáp ứng các nhu cầu và ngân sách khác nhau.
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
Đồng nghĩa
rank cấp bậc, hạng
Luyện tập
"membership" nghĩa là gì?