membership

/ˈmɛmbɝˌʃɪp/ Cách đọc ký hiệu này?
Noun / Danh từ CEFR A2
📖
Nghĩa tiếng Việt
tư cách thành viên, sự thuộc về
🎯
Đừng chỉ tra "membership" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
the state of belonging to a group, organization, etc.
✏️
Câu ví dụ
They offer different levels of membership, including basic and premium , to cater to different needs and budgets .
Họ cung cấp các cấp độ thành viên khác nhau, bao gồm cơ bản và cao cấp, để đáp ứng các nhu cầu và ngân sách khác nhau.
⇄
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
Đồng nghĩa rank cấp bậc, hạng
✅
Luyện tập

"membership" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Exercise and Matches