hundred

Số từ CEFR A1
📖
Nghĩa tiếng Việt
trăm
🎯
Đừng chỉ tra "hundred" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
the number 100
✏️
Câu ví dụ
The teacher assigned a hundred math problems for homework to help students practice their skills .
Giáo viên đã giao một trăm bài toán về nhà để giúp học sinh rèn luyện kỹ năng của họ.
✅
Luyện tập

"hundred" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Cardinal Numbers Greater than 99