Nghĩa tiếng Việt
trăm
Đừng chỉ tra "hundred" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
the number 100
Câu ví dụ
The teacher assigned a hundred math problems for homework to help students practice their skills .
Giáo viên đã giao một trăm bài toán về nhà để giúp học sinh rèn luyện kỹ năng của họ.
Luyện tập
"hundred" nghĩa là gì?