Nghĩa tiếng Việt
bốn mươi
Đừng chỉ tra "forty" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
the number 40
Câu ví dụ
She walked forty steps to reach the top of the hill .
Cô ấy đã đi bốn mươi bước để lên đến đỉnh đồi.
Luyện tập
"forty" nghĩa là gì?