Nghĩa tiếng Việt
chín mươi
Đừng chỉ tra "ninety" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
the number 90
Câu ví dụ
The recipe requires ninety grams of sugar to achieve the perfect sweetness .
Công thức yêu cầu chín mươi gam đường để đạt được độ ngọt hoàn hảo.
Luyện tập
"ninety" nghĩa là gì?