ninety

Số từ CEFR A1
📖
Nghĩa tiếng Việt
chín mươi
💡
Definition (English)
the number 90
✏️
Câu ví dụ
The recipe requires ninety grams of sugar to achieve the perfect sweetness .
Công thức yêu cầu chín mươi gam đường để đạt được độ ngọt hoàn hảo.
Luyện tập

"ninety" nghĩa là gì?

📚
Bài đọc có chứa từ này
🔗
Từ liên quan trong Cardinal Tens