Nghĩa tiếng Việt
bánh pizza
Đừng chỉ tra "pizza" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
an Italian food made with thin flat round bread, baked with a topping of tomatoes and cheese, usually with meat, fish, or vegetables
Câu ví dụ
We enjoyed a pizza party with friends , eating slices and playing games together .
Chúng tôi đã tận hưởng một bữa tiệc pizza với bạn bè, ăn những miếng bánh và chơi trò chơi cùng nhau.
Luyện tập
"pizza" nghĩa là gì?