pizza

Noun / Danh từ CEFR A1
📖
Nghĩa tiếng Việt
bánh pizza
🎯
Đừng chỉ tra "pizza" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
an Italian food made with thin flat round bread, baked with a topping of tomatoes and cheese, usually with meat, fish, or vegetables
✏️
Câu ví dụ
We enjoyed a pizza party with friends , eating slices and playing games together .
Chúng tôi đã tận hưởng một bữa tiệc pizza với bạn bè, ăn những miếng bánh và chơi trò chơi cùng nhau.
✅
Luyện tập

"pizza" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Food