five

Số từ CEFR A1
📖
Nghĩa tiếng Việt
năm, con số năm
🎯
Đừng chỉ tra "five" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
the number 5
✏️
Câu ví dụ
We need five pencils for our group project .
Chúng tôi cần năm cây bút chì cho dự án nhóm của mình.
✅
Luyện tập

"five" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Cardinal Numbers 1-9