eight

Số từ CEFR A1
📖
Nghĩa tiếng Việt
tám, số tám
🎯
Đừng chỉ tra "eight" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
the number 8
✏️
Câu ví dụ
Look at the eight colorful flowers in the garden .
Hãy nhìn vào tám bông hoa đầy màu sắc trong vườn.
✅
Luyện tập

"eight" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Cardinal Numbers 1-9