Nghĩa tiếng Việt
tám, số tám
Đừng chỉ tra "eight" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
the number 8
Câu ví dụ
Look at the eight colorful flowers in the garden .
Hãy nhìn vào tám bông hoa đầy màu sắc trong vườn.
Luyện tập
"eight" nghĩa là gì?