lion

Noun / Danh từ CEFR A1
📖
Nghĩa tiếng Việt
sư tử, họ mèo
🎯
Đừng chỉ tra "lion" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a powerful and large animal that is from the cat family and mostly found in Africa, with the male having a large mane
✏️
Câu ví dụ
The lion's sharp teeth and claws are used for hunting .
Những chiếc răng sắc nhọn và móng vuốt của sư tử được sử dụng để săn mồi.
✅
Luyện tập

"lion" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Animals