plow

Noun / Danh từ CEFR B1
📖
Nghĩa tiếng Việt
cái cày, lưỡi cày
🎯
Đừng chỉ tra "plow" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a large farm tool with heavy blades used to turn over soil and prepare it for sowing
✏️
Câu ví dụ
A team of horses was traditionally used to pull the plow in earlier farming methods .
Một đội ngựa truyền thống được sử dụng để kéo cái cày trong các phương pháp canh tác trước đây.
✅
Luyện tập

"plow" nghĩa là gì?