eco-friendly

Adjective / Tính từ CEFR B1
📖
Nghĩa tiếng Việt
thân thiện với môi trường, xanh
🎯
Đừng chỉ tra "eco-friendly" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
referring to products, actions, or practices that are designed to cause minimal harm to the environment
✏️
Câu ví dụ
They installed eco-friendly solar panels to lower their energy consumption .
Họ đã lắp đặt các tấm pin mặt trời thân thiện với môi trường để giảm mức tiêu thụ năng lượng.
✅
Luyện tập

"eco-friendly" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong The Environment and Energy