eco-friendly
Adjective / Tính từ
CEFR B1
Nghĩa tiếng Việt
thân thiện với môi trường, xanh
Đừng chỉ tra "eco-friendly" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
referring to products, actions, or practices that are designed to cause minimal harm to the environment
Câu ví dụ
They installed eco-friendly solar panels to lower their energy consumption .
Họ đã lắp đặt các tấm pin mặt trời thân thiện với môi trường để giảm mức tiêu thụ năng lượng.
Luyện tập
"eco-friendly" nghĩa là gì?