past

Adverb / Trạng từ CEFR A2
📖
Nghĩa tiếng Việt
qua, bên cạnh
🎯
Đừng chỉ tra "past" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
from one side of something to the other
✏️
Câu ví dụ
The river flows past the meadow, creating a peaceful landscape.
Dòng sông chảy qua đồng cỏ, tạo nên một phong cảnh yên bình.
⇄
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
✅
Luyện tập

"past" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adverbs of Relative Place