Nghĩa tiếng Việt
qua, bên cạnh
Đừng chỉ tra "past" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
from one side of something to the other
Câu ví dụ
The river flows past the meadow, creating a peaceful landscape.
Dòng sông chảy qua đồng cỏ, tạo nên một phong cảnh yên bình.
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
Đồng nghĩa
preceding trước, trước đó
Luyện tập
"past" nghĩa là gì?