honeysuckle

/ˈhəniˌsəkəɫ/ Cách đọc ký hiệu này?
Noun / Danh từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
kim ngân, hoa kim ngân
🎯
Đừng chỉ tra "honeysuckle" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a climbing plant with fragrant flowers that are pink, white, or yellow in color
✏️
Câu ví dụ
The honeysuckle's vibrant blooms were a favorite subject for artists , capturing their intricate petals and vivid colors in paintings that celebrated the beauty of nature .
Những bông hoa rực rỡ của cây kim ngân là chủ đề yêu thích của các nghệ sĩ, nắm bắt những cánh hoa phức tạp và màu sắc tươi sáng của chúng trong các bức tranh tôn vinh vẻ đẹp của thiên nhiên.
✅
Luyện tập

"honeysuckle" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Plants and Vegetation