Nghĩa tiếng Việt
sự thụ phấn, quá trình thụ phấn của cây
Đừng chỉ tra "pollination" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
(biology) the process of producing plant seeds by transferring a powdery substance from one plant to the other
Câu ví dụ
Farmers often rely on natural pollination or introduce managed pollinators like honeybees to increase crop yields and ensure fruit and seed production .
Nông dân thường dựa vào sự thụ phấn tự nhiên hoặc giới thiệu các loài thụ phấn được quản lý như ong mật để tăng năng suất cây trồng và đảm bảo sản xuất trái cây và hạt giống.
Luyện tập
"pollination" nghĩa là gì?