interactive

/ˌɪnɝˈæktɪv/ Cách đọc ký hiệu này?
Adjective / Tính từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
tương tác, có tính tương tác
🎯
Đừng chỉ tra "interactive" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
describing the constant passage of data between a computer or other device and a user
✏️
Câu ví dụ
The interactive whiteboard in the classroom enables teachers to create dynamic lessons that encourage student participation.
Bảng trắng tương tác trong lớp học cho phép giáo viên tạo ra các bài học động khuyến khích sự tham gia của học sinh.
✅
Luyện tập

"interactive" nghĩa là gì?

📚
Bài đọc có chứa từ này