Nghĩa tiếng Việt
rải rác, phân tán
Đừng chỉ tra "scattered" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
happening at irregular intervals or spread far apart over various locations
Câu ví dụ
She gathered the scattered papers from her desk and organized them into neat piles .
Cô ấy thu thập những tờ giấy rải rác từ bàn làm việc của mình và sắp xếp chúng thành những chồng gọn gàng.
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
Đồng nghĩa
confused bối rối, lúng túng
Luyện tập
"scattered" nghĩa là gì?