scattered

Adjective / Tính từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
rải rác, phân tán
🎯
Đừng chỉ tra "scattered" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
happening at irregular intervals or spread far apart over various locations
✏️
Câu ví dụ
She gathered the scattered papers from her desk and organized them into neat piles .
Cô ấy thu thập những tờ giấy rải rác từ bàn làm việc của mình và sắp xếp chúng thành những chồng gọn gàng.
⇄
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
✅
Luyện tập

"scattered" nghĩa là gì?