henchman

Noun / Danh từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
tay sai, tay chân
🎯
Đừng chỉ tra "henchman" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
someone who faithfully supports a person in power and is willing to do things for them that are illegal or violent
✏️
Câu ví dụ
The police investigation uncovered a network of henchmen involved in smuggling , extortion , and other illegal activities on behalf of a notorious gang leader .
Cuộc điều tra của cảnh sát đã phát hiện ra một mạng lưới tay sai tham gia vào buôn lậu, tống tiền và các hoạt động bất hợp pháp khác nhân danh một thủ lĩnh băng đảng khét tiếng.
✅
Luyện tập

"henchman" nghĩa là gì?