skeptical

/ˈskɛptəkəɫ/ Cách đọc ký hiệu này?
Adjective / Tính từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
hoài nghi, ngờ vực
🎯
Đừng chỉ tra "skeptical" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
having doubts about something's truth, validity, or reliability
✏️
Câu ví dụ
The journalist maintained a skeptical perspective , critically examining the sources before publishing the controversial story .
Nhà báo duy trì quan điểm hoài nghi, kiểm tra nguồn tin một cách phê bình trước khi xuất bản câu chuyện gây tranh cãi.
✅
Luyện tập

"skeptical" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adjectives of Neutral Personal Traits