Nghĩa tiếng Việt
hoài nghi, ngờ vực
Đừng chỉ tra "skeptical" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
having doubts about something's truth, validity, or reliability
Câu ví dụ
The journalist maintained a skeptical perspective , critically examining the sources before publishing the controversial story .
Nhà báo duy trì quan điểm hoài nghi, kiểm tra nguồn tin một cách phê bình trước khi xuất bản câu chuyện gây tranh cãi.
Luyện tập
"skeptical" nghĩa là gì?