cutting

Noun / Danh từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
giâm, ghép
🎯
Đừng chỉ tra "cutting" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a part of a plant that is cut off so that it can be grown into a new plant
✏️
Câu ví dụ
To expand her garden , she collected cuttings from various herbs and planted them in her greenhouse .
Để mở rộng khu vườn của mình, cô ấy đã thu thập cành giâm từ các loại thảo mộc khác nhau và trồng chúng trong nhà kính của mình.
✅
Luyện tập

"cutting" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Plants and Vegetation