Nghĩa tiếng Việt
giâm, ghép
Đừng chỉ tra "cutting" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a part of a plant that is cut off so that it can be grown into a new plant
Câu ví dụ
To expand her garden , she collected cuttings from various herbs and planted them in her greenhouse .
Để mở rộng khu vườn của mình, cô ấy đã thu thập cành giâm từ các loại thảo mộc khác nhau và trồng chúng trong nhà kính của mình.
Luyện tập
"cutting" nghĩa là gì?