fungus

Noun / Danh từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
nấm, mốc
🎯
Đừng chỉ tra "fungus" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a plant-like organism that often grows on organic matter and has no flowers or leaves, such as moulds and mushrooms
✏️
Câu ví dụ
Penicillin , a groundbreaking antibiotic , is derived from a type of fungus.
Penicillin, một loại kháng sinh đột phá, được chiết xuất từ một loại nấm.
✅
Luyện tập

"fungus" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Plants and Vegetation