Nghĩa tiếng Việt
chủ nghĩa tư bản, hệ thống tư bản chủ nghĩa
Đừng chỉ tra "capitalism" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
an economic and political system in which industry, businesses, and properties belong to the private sector rather than the government
Câu ví dụ
The collapse of the socialist regimes in Eastern Europe marked a shift towards capitalism in those countries .
Sự sụp đổ của các chế độ xã hội chủ nghĩa ở Đông Âu đánh dấu sự chuyển đổi sang chủ nghĩa tư bản ở những quốc gia đó.
Luyện tập
"capitalism" nghĩa là gì?