intrigued

Adjective / Tính từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
tò mò, bị cuốn hút
🎯
Đừng chỉ tra "intrigued" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
wanting to know more about something because it seems very interesting
✏️
Câu ví dụ
The audience was intrigued by the artist's unconventional approach to painting, eager to learn more about her creative process.
Khán giả tò mò về cách tiếp cận không theo lối mòn của nghệ sĩ đối với hội họa, háo hức tìm hiểu thêm về quá trình sáng tạo của cô.
✅
Luyện tập

"intrigued" nghĩa là gì?