mad

Adjective / Tính từ CEFR B1
📖
Nghĩa tiếng Việt
tức giận, giận dữ
🎯
Đừng chỉ tra "mad" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
feeling very angry or displeased
✏️
Câu ví dụ
She was mad at the dishonesty of her colleague .
Cô ấy tức giận vì sự không trung thực của đồng nghiệp.
✅
Luyện tập

"mad" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adjectives of Negative Emotions