to commute
Verb / Động từ
CEFR B1
Nghĩa tiếng Việt
đi lại hàng ngày, đi làm
Đừng chỉ tra "to commute" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to regularly travel to one's place of work and home by different means
Câu ví dụ
Despite the distance , the flexible work hours allow employees to commute during off-peak times .
Mặc dù khoảng cách xa, giờ làm việc linh hoạt cho phép nhân viên đi lại trong giờ thấp điểm.
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
Đồng nghĩa
to transpose chuyển vị, hoán đổi
Luyện tập
"to commute" nghĩa là gì?