to commute

Verb / Động từ CEFR B1
📖
Nghĩa tiếng Việt
đi lại hàng ngày, đi làm
🎯
Đừng chỉ tra "to commute" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to regularly travel to one's place of work and home by different means
✏️
Câu ví dụ
Despite the distance , the flexible work hours allow employees to commute during off-peak times .
Mặc dù khoảng cách xa, giờ làm việc linh hoạt cho phép nhân viên đi lại trong giờ thấp điểm.
⇄
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
✅
Luyện tập

"to commute" nghĩa là gì?