series

Noun / Danh từ CEFR B1
📖
Nghĩa tiếng Việt
loạt, chuỗi
🎯
Đừng chỉ tra "series" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a group of similar events, things, or people coming one after the other
✏️
Câu ví dụ
The company plans to release a series of new products over the next year to expand its market reach .
Công ty dự định phát hành một loạt sản phẩm mới trong năm tới để mở rộng phạm vi tiếp cận thị trường.
✅
Luyện tập

"series" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Abstract Concepts