Nghĩa tiếng Việt
danh sách, lịch trực
Đừng chỉ tra "roster" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a list or plan showing assignments or duties for individuals or groups over a specified period
Câu ví dụ
The coach adjusted the roster to accommodate injured players and to optimize the team 's performance for the upcoming match .
Huấn luyện viên đã điều chỉnh danh sách để phù hợp với các cầu thủ bị thương và tối ưu hóa hiệu suất của đội cho trận đấu sắp tới.
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
Đồng nghĩa
roll cuộn, hình trụ
Luyện tập
"roster" nghĩa là gì?