roster

Noun / Danh từ CEFR C2
📖
Nghĩa tiếng Việt
danh sách, lịch trực
🎯
Đừng chỉ tra "roster" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a list or plan showing assignments or duties for individuals or groups over a specified period
✏️
Câu ví dụ
The coach adjusted the roster to accommodate injured players and to optimize the team 's performance for the upcoming match .
Huấn luyện viên đã điều chỉnh danh sách để phù hợp với các cầu thủ bị thương và tối ưu hóa hiệu suất của đội cho trận đấu sắp tới.
⇄
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
Đồng nghĩa roll cuộn, hình trụ
✅
Luyện tập

"roster" nghĩa là gì?