eigenvalue

/ˈaɪɡənˌvæɫju/ Cách đọc ký hiệu này?
Noun / Danh từ CEFR C2
📖
Nghĩa tiếng Việt
giá trị riêng, giá trị đặc trưng
🎯
Đừng chỉ tra "eigenvalue" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a special number used in linear algebra to describe how vectors change during transformations
✏️
Câu ví dụ
The eigenvalues of a symmetric matrix are always real numbers .
Các giá trị riêng của một ma trận đối xứng luôn là số thực.
✅
Luyện tập

"eigenvalue" nghĩa là gì?