Nghĩa tiếng Việt
khỉ đột
Đừng chỉ tra "gorilla" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
an African ape which has a large head and short neck that looks like a monkey with no tail
Câu ví dụ
Gorillas exhibit complex social behaviors , including vocalizations , gestures , and facial expressions , to communicate within their groups .
Khỉ đột thể hiện các hành vi xã hội phức tạp, bao gồm phát âm, cử chỉ và biểu cảm khuôn mặt, để giao tiếp trong nhóm của chúng.
Luyện tập
"gorilla" nghĩa là gì?