gorilla

Noun / Danh từ CEFR B1
📖
Nghĩa tiếng Việt
khỉ đột
🎯
Đừng chỉ tra "gorilla" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
an African ape which has a large head and short neck that looks like a monkey with no tail
✏️
Câu ví dụ
Gorillas exhibit complex social behaviors , including vocalizations , gestures , and facial expressions , to communicate within their groups .
Khỉ đột thể hiện các hành vi xã hội phức tạp, bao gồm phát âm, cử chỉ và biểu cảm khuôn mặt, để giao tiếp trong nhóm của chúng.
✅
Luyện tập

"gorilla" nghĩa là gì?