Nghĩa tiếng Việt
máy chủ
Đừng chỉ tra "server" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a computer that gives other computers access to files and information in a network
Câu ví dụ
IT upgraded the server to handle more user traffic .
IT đã nâng cấp máy chủ để xử lý lưu lượng người dùng nhiều hơn.
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
Đồng nghĩa
waiter bồi bàn, người phục vụ
Luyện tập
"server" nghĩa là gì?