server

Noun / Danh từ CEFR B1
📖
Nghĩa tiếng Việt
máy chủ
🎯
Đừng chỉ tra "server" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a computer that gives other computers access to files and information in a network
✏️
Câu ví dụ
IT upgraded the server to handle more user traffic .
IT đã nâng cấp máy chủ để xử lý lưu lượng người dùng nhiều hơn.
⇄
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
✅
Luyện tập

"server" nghĩa là gì?